사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hài lòng" (1)

hài lòng
영어 형용사satisfied
내 단어장
Du khách rất hài lòng.
Tourists are very satisfied.

swap_horiz 관련 단어 "hài lòng" (1)

sự hài lòng
play
영어 명사satisfaction
내 단어장
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
We will do our best to satisfy our customers.

format_quote 표현 "hài lòng" (3)

cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
We will do our best to satisfy our customers.
Thực khách rất hài lòng.
The diners are very satisfied.
Du khách rất hài lòng.
Tourists are very satisfied.